Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
4
- AnhQuốc gia
-
35AGE
28/06/1991
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|