Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
16
- AnhQuốc gia
-
24AGE
25/11/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 24.79(16.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.11(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.8(0.16)Sút bóng
(OT)
- 27.52(18.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|