Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
29
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
21/12/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Scotland U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
Ba Lan U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|