Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
7
- Wales,AnhQuốc gia
-
24AGE
06/12/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
Thống kê cầu thủ
- 16/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 29.04(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 21/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.66(0.28)Sút bóng
(OT)
- 15.69(11.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 26.5(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|