Thông tin
FC Famalicao
Contract Period:
6
- Hà LanQuốc gia
-
27AGE
02/07/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1(0.13)Sút bóng
(OT)
- 43.44(37.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.47Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.52(0.11)Sút bóng
(OT)
- 37.19(30.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.12)Sút bóng
(OT)
- 20.53(14.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.19)Sút bóng
(OT)
- 44.25(34.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Alverca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|