Thông tin
Atromitos Athens
Contract Period:
9
- Hà LanQuốc gia
-
36AGE
07/06/1990
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/32GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(2)Sút bóng
(OT)
- 21.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 7Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.39(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 1.74(0.68)Sút bóng
(OT)
- 16.1(10.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.77Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.59(1.06)Sút bóng
(OT)
- 16(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 2.19(0.84)Sút bóng
(OT)
- 18.09(13.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.84Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 2.38Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
1 |
0 |
0
0
|