Tomas Angel Gutierrez info
Thông tin
America de Cali
Contract Period:
21
- Colombia,AnhQuốc gia
-
23AGE
20/02/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Sudamericana
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
26
-
23
-
22
-
21
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 13.56(10.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 15/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 0.33(0.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.59(0.18)Sút bóng
(OT)
- 8.14(6.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 19.67(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.2(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Tigre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Alianza Atletico |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Millonarios |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Alianza Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Dallas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Colorado Rapids |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|