Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
32AGE
12/05/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.4(0.1)Sút bóng
(OT)
- 30.7(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 2.05Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.1(0.03)Sút bóng
(OT)
- 43.48(36.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 2.34Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.82(0.27)Sút bóng
(OT)
- 31.09(26.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 2.09Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D2
|
Prostejov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KS Wieczysta Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Vysocina Jihlava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Banik Ostrava B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Lisen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|