Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
26AGE
13/08/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
UEFA Nations League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro 2024
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Bursaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Viktoria koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|