Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
3
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
33AGE
31/03/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Croatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|