Tomas Ignacio Marchiori Carreno info
Thông tin
Velez Sarsfield
Contract Period:
1
- Argentina,ÝQuốc gia
-
31AGE
20/06/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Libertadores
-
Siêu Cúp Argentina
-
ARG ISC
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20-21
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.39(13.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 43/43GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(16.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.02Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.02Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 41/41GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.05(12.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.02Chuyền bóng quan trọng
- 6.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.02Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.02Sai lầm
- 0.02Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.57(4.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Tigre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|