Thông tin
- VenezuelaQuốc gia
-
38AGE
13/01/1988
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa América
-
Brazil Serie B
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
International Champions Cup
-
UEFA Champions League
-
26
-
25
-
23
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA D1
|
Mirassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Botafogo SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|