Thông tin
West Ham United
Contract Period:
28
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
31AGE
27/02/1995
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Séc
-
China Cup
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|