Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
26AGE
22/05/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 15/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Opava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|