Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
-
8
- Ba LanQuốc gia
-
22AGE
05/01/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.78(6.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.45(4.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Avia Swidnik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Thụy Điển |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
1 |
0 |
0
1
|