Thông tin
Bristol City
Contract Period:
14
- SloveniaQuốc gia
-
27AGE
24/03/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Áo
-
Cúp FA
-
Cúp Áo
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|