Thông tin
Zrinjski Mostar
Contract Period:
11
- Úc,CroatiaQuốc gia
-
35AGE
22/07/1991
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Úc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Confederations Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Hà Lan
-
AFC Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18
-
18
-
17
-
17
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS PL
|
Radnik Bijeljina |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Nafta |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
NK Bravo |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
Bistrica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|