Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
19
- CroatiaQuốc gia
-
30AGE
02/08/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.13(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 7/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.59(0.06)Sút bóng
(OT)
- 8.29(5.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1(0.47)Sút bóng
(OT)
- 9.95(6.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Malavan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Peykan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Chadormalou Ardakan |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al Khaldiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Havadar SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mes Rafsanjan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Esteghlal Khozestan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|