Thông tin
KV Mechelen
Contract Period:
33
- Curacao,Hà LanQuốc gia
-
26AGE
03/01/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 25/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 49.14(41.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 2.18Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.33(0.09)Sút bóng
(OT)
- 46.3(40.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 2.48Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 42.33(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 1.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 55.29(48.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.96Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Willem II |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|