Thông tin
Yokohama F Marinos
Contract Period:
-
24
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
21/03/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 9/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.18)Sút bóng
(OT)
- 11.82(8.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.41)Sút bóng
(OT)
- 22.31(16.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.28Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 13/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.43(0.13)Sút bóng
(OT)
- 11.9(8.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 28/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|