Thông tin
NK Rijeka
Contract Period:
10
- CroatiaQuốc gia
-
25AGE
09/03/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.8(0.8)Sút bóng
(OT)
- 23(18.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.4Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.2(0.9)Sút bóng
(OT)
- 13.7(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO Cup
|
Hajduk Split |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|