Thông tin
- AnhQuốc gia
-
21AGE
24/09/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 25/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.39(0.08)Sút bóng
(OT)
- 12.28(10.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 2.42Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.56Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 5/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.06(3.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
Bournemouth AFC U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
U21 Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|