| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 189 cm | 82 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 193 cm | 93 kg | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 182 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 167 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 174 cm | 70 kg | Ukraine |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 180 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 173 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 190 cm | - | Croatia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 190 cm | - | Guinea Bissau |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 185 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 193 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 185 cm | - | Croatia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 187 cm | - | Croatia |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 173 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 178 cm | - | Bulgaria |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 182 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 172 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 17 | 180 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 17 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 186 cm | - | Đức |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 176 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 28 | 188 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 35 | 197 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 20 | 191 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 26 | 193 cm | - | Georgia |

