Thông tin
- Benin,NigeriaQuốc gia
-
28AGE
26/06/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.11(0.44)Sút bóng
(OT)
- 7.3(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.16)Sút bóng
(OT)
- 10.05(8.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(2)Sút bóng
(OT)
- 3(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.25(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.17(0.83)Sút bóng
(OT)
- 11.5(8.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.83Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Senegal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Rwanda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|