Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U20 Séc
2
U23 Mali
2
|
1
0
|
||
|
Pháp U20
1
U23 Mexico
1 1
|
3
1
|
||
|
U23 Mexico
1
U20 Séc
2
|
1
2
|
||
|
Pháp U20
2
U21 Bulgaria
2
|
1
0
|
||
|
U23 Mali
U23 Mexico
1
|
3
3
|
||
|
U20 Séc
3
U21 Bulgaria
3
|
0
0
|
||
|
U21 Bulgaria
2
U23 Mexico
|
0
1
|
||
|
Pháp U20
2
U23 Mali
1 3
|
2
1
|
||
|
U23 Mali
4
U21 Bulgaria
2
|
3
1
|
||
|
Pháp U20
1
U20 Séc
2
|
2
0
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Guinea U23
2
U23 Paraguay
1
|
1
3
|
||
|
U21 Anh
2
Bồ Đào Nha U20
2
|
1
0
|
||
|
U23 Nhật Bản
1
U23 Paraguay
|
1
2
|
||
|
Bồ Đào Nha U20
1
Guinea U23
6
|
2
0
|
||
|
U23 Nhật Bản
Bồ Đào Nha U20
2
|
0
1
|
||
|
U21 Anh
Guinea U23
1
|
7
1
|
||
|
Guinea U23
U23 Nhật Bản
1
|
1
2
|
||
|
U23 Paraguay
4
U21 Anh
3
|
0
4
|
||
|
U23 Nhật Bản
1
U21 Anh
1
|
0
1
|
||
|
Bồ Đào Nha U20
1 4
U23 Paraguay
1 2
|
3
0
|
||

