Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
30
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
20AGE
19/01/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Jiskra Usti nad Orlici |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT Cup
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|