Thông tin
Okayama FC
Contract Period:
-
88
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
05/02/1999
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
23
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.39)Sút bóng
(OT)
- 20.56(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.57(0.2)Sút bóng
(OT)
- 19.87(12.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 22.17(13.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|