Thông tin
Omiya Ardija
Contract Period:
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
02/12/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0.5(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.45(1.15)Sút bóng
(OT)
- 23.95(18.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.7Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 33/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.25(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|