| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 180 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 21 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 189 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 188 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 19 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 21 | 177 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 21 | 186 cm | - | Nhật Bản |

