Thông tin
Waterford United
Contract Period:
11
- AnhQuốc gia
-
25AGE
11/01/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.19)Sút bóng
(OT)
- 10.56(6.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 2.19(1.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 3.23(2.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRFAIC
|
St. Mochtas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|