| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
- |
- |
Anh |
|
| Tiền đạo |
21 |
175 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
24 |
- |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
180 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
178 cm |
73 kg |
Jersey |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
183 cm |
72 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
180 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
185 cm |
76 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
20 |
170 cm |
67 kg |
Kenya |
| Tiền vệ |
31 |
179 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
33 |
185 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
185 cm |
72 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
180 cm |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
179 cm |
78 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
170 cm |
68 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
70 kg |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
73 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
182 cm |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
191 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
188 cm |
68 kg |
Saint Kitts & Nevis |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
188 cm |
74 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
178 cm |
69 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
177 cm |
75 kg |
Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
179 cm |
74 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
183 cm |
80 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
190 cm |
79 kg |
Liberia |
| Thủ môn |
30 |
193 cm |
83 kg |
Anh |
| Thủ môn |
24 |
191 cm |
81 kg |
Anh |
| Thủ môn |
44 |
188 cm |
88 kg |
Ireland |
| Thủ môn |
32 |
190 cm |
80 kg |
Slovakia |