Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
20
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
26/11/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.59(1.18)Sút bóng
(OT)
- 26.44(22.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.96(0.65)Sút bóng
(OT)
- 24.27(20.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
RKC Waalwijk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|