Trent John Alexander-Arnold info
Thông tin
Real Madrid
Contract Period:
12
- AnhQuốc gia
-
28AGE
07/10/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
UEFA Super Cup
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|