Thông tin
Millwall
Contract Period:
4
- PhápQuốc gia
-
25AGE
08/11/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 48/48GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.92(0.21)Sút bóng
(OT)
- 35.94(25.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.5(0.05)Sút bóng
(OT)
- 28.05(17.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 3.55Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.64(0.14)Sút bóng
(OT)
- 57.32(49.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.05Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 3.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.11
Thẻ phạt
- 0.48(0.11)Sút bóng
(OT)
- 49.07(38.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|