Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
83
- BỉQuốc gia
-
21AGE
19/01/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 21/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 1.06(0.41)Sút bóng
(OT)
- 17.71(13.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 13.54(10.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 18.57(14.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.57Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Belarus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Sheriff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Sheriff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|