Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
27/03/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
22-23
-
25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 29.8(23.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 16.11(12.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 12(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Jaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
FC Haka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Jaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|