Thông tin
- BelarusQuốc gia
-
20AGE
18/09/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Belarus
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 10/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.19(0.04)Sút bóng
(OT)
- 1.22(0.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.4(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Leixoes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Áo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Chaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Scotland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Kazakhstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|