Trung Phi Đội hình

Tên
 
Rigobert Song Bahanag
Rigobert Song Bahanag
9
Ange Zoumara
Ange Zoumara
9
Louis Mafouta
Louis Mafouta
9
Moustapha Djimet
Moustapha Djimet
11
Landry Tsoungui-Abega
Landry Tsoungui-Abega
11
Venuste Ghislain Baboula
Venuste Ghislain Baboula
15
Dimitri Kogbeto
Dimitri Kogbeto
15
Enzo Grothe
Enzo Grothe
18
Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou
Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou captain
 
Axel Urie
Axel Urie
 
Isaac Ngoma
Isaac Ngoma
 
Delphin Mokonou
Delphin Mokonou
 
Karl Namnganda
Karl Namnganda
 
Juvenal Pouguy
Juvenal Pouguy
8
Thomas Pirioua
Thomas Pirioua
12
Heritier Namsona
Heritier Namsona
13
Gabriel Oualengbe
Gabriel Oualengbe
15
Nelson Ngaro
Nelson Ngaro
17
Ghislain Mounguide
Ghislain Mounguide
18
Judicael Binguimale
Judicael Binguimale
19
Melky-Jerede Ndokomandji
Melky-Jerede Ndokomandji
19
Sydney Tchibinda
Sydney Tchibinda
20
Sami Wattel
Sami Wattel
23
Wilfried Zahibo
Wilfried Zahibo
31
Joel Ngoya
Joel Ngoya
51
Josias Sabone Komesse
Josias Sabone Komesse
 
Amos Youga
Amos Youga
 
Noah Ato-Zandanga
Noah Ato-Zandanga
 
Sacha MBaka
Sacha MBaka
 
Donald Guesset-Bangagbi
Donald Guesset-Bangagbi
2
Kenny Kima Beyissa
Kenny Kima Beyissa
3
Flory Yangao
Flory Yangao
4
Basse-Zokana
Basse-Zokana
5
Miambaye Fourdeau
Miambaye Fourdeau
6
Yoan Zouma
Yoan Zouma
6
Yoan Zouma
Yoan Zouma
21
Chris Mbai Assem
Chris Mbai Assem
21
Cyrille Kokpakpa-Boko
Cyrille Kokpakpa-Boko
 
Benjamin Namngbena
Benjamin Namngbena
 
Hugo Gambor
Hugo Gambor
 
Leonce Namgbema
Leonce Namgbema
23
Wilfried Zahibo
Wilfried Zahibo
7
Junior Sambia
Junior Sambia
1
Maurel Stephane Abimala
Maurel Stephane Abimala
1
Saturnin Ngarsouna
Saturnin Ngarsouna
16
Dominique Youfeigane
Dominique Youfeigane
22
Marcellin Biandao
Marcellin Biandao
22
Eugene Ganazoui
Eugene Ganazoui
POS AGE HT WT NAT
HLV 50 185 cm 75 kg Cameroon
Tiền đạo 27 - - Trung Phi
Tiền đạo 32 181 cm 70 kg Trung Phi
Tiền đạo 23 182 cm - Trung Phi
Tiền đạo 2025 - - Trung Phi
Tiền đạo 27 180 cm - Trung Phi
Tiền đạo 33 - - Trung Phi
Tiền đạo 21 - - Trung Phi
Tiền đạo 24 166 cm - Trung Phi
Tiền đạo 27 180 cm - Trung Phi
Tiền đạo 23 172 cm - Trung Phi
Tiền đạo 2025 - - Trung Phi
Tiền đạo 30 - - Trung Phi
Tiền đạo 22 - - Trung Phi
Tiền vệ 26 - - Trung Phi
Tiền vệ 19 - - Trung Phi
Tiền vệ 22 188 cm - Trung Phi
Tiền vệ 2025 - - Trung Phi
Tiền vệ 24 - - Trung Phi
Tiền vệ 22 - - Trung Phi
Tiền vệ 28 188 cm - Trung Phi
Tiền vệ 2025 - - Trung Phi
Tiền vệ 20 - - Trung Phi
Tiền vệ 32 191 cm 80 kg Trung Phi
Tiền vệ 24 - - Trung Phi
Tiền vệ 19 - - Trung Phi
Tiền vệ 33 186 cm 83 kg Trung Phi
Tiền vệ 23 181 cm - Trung Phi
Tiền vệ 22 - - Trung Phi
Tiền vệ 30 182 cm - Trung Phi
Hậu vệ 25 176 cm - Trung Phi
Hậu vệ 24 - - Trung Phi
Hậu vệ 22 180 cm - Trung Phi
Hậu vệ 33 - - Trung Phi
Hậu vệ 28 - - Pháp
Hậu vệ 28 - - Pháp
Hậu vệ 20 - - Mỹ
Hậu vệ 28 - - Trung Phi
Hậu vệ 2025 - - Trung Phi
Hậu vệ 23 186 cm 77 kg Trung Phi
Hậu vệ 20 185 cm - Trung Phi
Hậu vệ trung tâm 32 191 cm 80 kg Trung Phi
Hậu vệ cánh phải 29 185 cm 68 kg Pháp
Thủ môn 22 - - Trung Phi
Thủ môn 27 - - Trung Phi
Thủ môn 26 188 cm - Trung Phi
Thủ môn 33 - - Trung Phi
Thủ môn 2025 - - Trung Phi