Tryggvi Hrafn Haraldsson info
Thông tin
- IcelandQuốc gia
-
30AGE
30/09/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Europa Conference League
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.56(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Keflavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
IA Akranes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
UMF Afturelding |
2 |
0 |
0 |
0
0
|