Thông tin
Mamelodi Sundowns
Contract Period:
34
- Nam PhiQuốc gia
-
28AGE
09/02/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 6/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 12.08(9.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.28(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.2(16.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.19(0)Sút bóng
(OT)
- 11.19(8.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.6(0.16)Sút bóng
(OT)
- 18.88(16.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Remo Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
AV Alta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Houston Dynamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|