Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
4
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
05/02/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Cúp Bỉ
-
Asian Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
EAFF E-1 Football Championship
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-23
-
21-22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
20
-
19
-
19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Anh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mexico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
K.F.C.O.Wilrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|