| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Áo |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
74 kg |
Ghana |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
75 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
180 cm |
75 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
72 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
176 cm |
71 kg |
Úc |
| Tiền vệ cánh phải |
21 |
188 cm |
75 kg |
Áo |
| Tiền vệ cánh phải |
20 |
- |
67 kg |
Áo |
| Hậu vệ |
21 |
178 cm |
74 kg |
Áo |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
186 cm |
78 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
187 cm |
78 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
74 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
187 cm |
82 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
75 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
195 cm |
80 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
178 cm |
73 kg |
Mali |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
188 cm |
80 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
181 cm |
69 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
190 cm |
76 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
176 cm |
70 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
178 cm |
68 kg |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
- |
70 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
185 cm |
80 kg |
Slovenia |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
188 cm |
78 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
33 |
174 cm |
68 kg |
Áo |
| Thủ môn |
28 |
190 cm |
87 kg |
Áo |
| Thủ môn |
23 |
184 cm |
90 kg |
Áo |
| Thủ môn |
20 |
- |
75 kg |
Áo |