Thông tin
U19 Thụy Điển
Contract Period:
16
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
21AGE
12/05/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Torstorps IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|