| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 19 | 184 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | 175 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 20 | 190 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 20 | 192 cm | 79 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |

