Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
4
- NgaQuốc gia
-
24AGE
18/02/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
25
Thống kê cầu thủ
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 23.14(19.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.95Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.79(0.11)Sút bóng
(OT)
- 33.05(25.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 3.89Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|