Thông tin
AFC Bournemouth
Contract Period:
12
- MỹQuốc gia
-
27AGE
14/02/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Cúp FA
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
MLS Mỹ
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Paraguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|