Thông tin
Accrington Stanley
Contract Period:
23
- AnhQuốc gia
-
28AGE
23/09/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 12/16GS/GP
- 0.31(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.44
Thẻ phạt
- 1.69(0.69)Sút bóng
(OT)
- 14.81(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 2.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.44Đánh đầu
- 3.19Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.69Đánh đầu thành công
- 30/41GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.2(0.54)Sút bóng
(OT)
- 15.68(8.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.78Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.46Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|