Thông tin
- IrelandQuốc gia
-
27AGE
02/12/1999
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.25(0.42)Sút bóng
(OT)
- 33.88(25.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Linfield FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|