Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
21
- AnhQuốc gia
-
28AGE
05/10/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 15/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0.04)Sút bóng
(OT)
- 26.92(20.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 2.46Đánh đầu thành công
- 19/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.25(0.06)Sút bóng
(OT)
- 16.22(10.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.31(0.13)Sút bóng
(OT)
- 14.63(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 33/45GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.29(0.11)Sút bóng
(OT)
- 22.2(11.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0.98Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 32(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Ebbsfleet United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rochdale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|