Thông tin
- Curacao,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
11/09/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 26/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.15(0.5)Sút bóng
(OT)
- 19.32(13.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Lisse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Bermuda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
ADO '20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|